UEFA Europa League
Đương kim vô địch:
Sevilla
Quốc gia:
UEFA Europa League
Đương kim vô địch:
Sevilla
Quốc gia:
23-24 UEFA Europa League
Số cầu thủ
-
Cầu thủ ngoại
-
Số lượng đội
-
Giá trị thị trường
-
Tổng quan
Lịch thi đấu
Xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội bóng
Đội hình tiêu biểu
Europa League
Qual.3
Playoffs
Groups
15 Feb 2024 17:45
15 Feb 2024 17:45
15 Feb 2024 17:45
15 Feb 2024 20:00
15 Feb 2024 20:00
15 Feb 2024 20:00
15 Feb 2024 20:00
22 Feb 2024 17:45
22 Feb 2024 17:45
22 Feb 2024 17:45
22 Feb 2024 17:45
22 Feb 2024 20:00
22 Feb 2024 20:00
22 Feb 2024 20:00
Europa League
Qual.3
Playoffs
Groups
15 Feb 2024 17:45
-
-
15 Feb 2024 17:45
-
-
15 Feb 2024 17:45
-
-
15 Feb 2024 17:45
-
-
15 Feb 2024 20:00
-
-
15 Feb 2024 20:00
-
-
15 Feb 2024 20:00
-
-
15 Feb 2024 20:00
-
-
22 Feb 2024 17:45
-
-
22 Feb 2024 17:45
-
-
22 Feb 2024 17:45
-
-
22 Feb 2024 17:45
-
-
22 Feb 2024 20:00
-
-
22 Feb 2024 20:00
-
-
22 Feb 2024 20:00
-
-
22 Feb 2024 20:00
-
-
Xếp hạng
A
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
5
0
1
10-4
6
15
W
W
L
W
W
2
6
4
0
2
17-7
10
12
W
L
W
W
W
4
6
0
1
5
6-19
-13
1
L
D
L
L
L
B
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
1
1
10-5
5
13
L
D
W
W
W
2
6
3
2
1
14-10
4
11
D
D
W
W
W
3
6
1
2
3
10-13
-3
5
W
L
D
D
L
4
6
1
1
4
6-12
-6
4
W
D
L
L
L
C
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
2
6
3
1
2
9-7
2
10
L
W
W
L
D
3
6
3
0
3
9-7
2
9
L
W
W
W
L
4
6
1
1
4
7-13
-6
4
L
W
L
W
L
D
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
2
0
12-4
8
14
W
W
D
W
D
2
6
3
2
1
10-6
4
11
W
L
D
W
D
3
6
1
1
4
4-9
-5
4
L
W
D
L
L
4
6
1
1
4
3-10
-7
4
L
L
D
L
W
E
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
0
2
17-7
10
12
W
W
W
L
W
2
6
3
2
1
8-9
-1
11
D
W
L
W
D
3
6
2
2
2
5-8
-3
8
W
W
D
L
W
4
6
1
0
5
6-12
-6
3
W
D
L
L
L
F
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
2
6
4
0
2
13-6
7
12
W
L
W
W
W
3
6
1
2
3
3-9
-6
5
L
D
L
L
D
4
6
1
1
4
7-10
-3
4
W
D
L
L
L
G
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
5
0
1
17-4
13
15
W
D
W
L
W
2
6
4
1
1
12-4
8
13
W
W
W
L
D
3
6
1
2
3
4-13
-9
5
L
L
D
W
D
4
6
0
1
5
5-17
-12
1
W
D
D
W
L
H
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
6
0
0
19-3
16
18
W
W
W
W
W
2
6
3
1
2
7-9
-2
10
W
W
W
D
W
4
6
0
0
6
3-17
-14
0
W
W
D
W
L
Qualified
Europa League Knockout Phase Playoffs
Europa Conference League Knockout Phase