UEFA Champions League
Đương kim vô địch:
Manchester City
Quốc gia:
UEFA Champions League
Đương kim vô địch:
Manchester City
Quốc gia:
23-24 UEFA Champions League
Số cầu thủ
-
Cầu thủ ngoại
-
Số lượng đội
-
Giá trị thị trường
-
Tổng quan
Lịch thi đấu
Xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội bóng
Đội hình tiêu biểu
Champions League
preliminaries
Qual. Final
Round 1
Round 2
Round 3
Playoffs
Group Competition
1/8 Finals
13 Feb 2024 20:00
14 Feb 2024 20:00
21 Feb 2024 20:00
21 Feb 2024 20:00
05 Mar 2024 20:00
06 Mar 2024 20:00
12 Mar 2024 20:00
12 Mar 2024 20:00
Champions League
preliminaries
Qual. Final
Round 1
Round 2
Round 3
Playoffs
Group Competition
1/8 Finals
13 Feb 2024 20:00
-
-
13 Feb 2024 20:00
-
-
14 Feb 2024 20:00
-
-
20 Feb 2024 20:00
-
-
21 Feb 2024 20:00
-
-
21 Feb 2024 20:00
-
-
05 Mar 2024 20:00
-
-
06 Mar 2024 20:00
-
-
06 Mar 2024 20:00
-
-
12 Mar 2024 20:00
-
-
12 Mar 2024 20:00
-
-
13 Mar 2024 20:00
-
-
Xếp hạng
A
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
5
1
0
12-6
6
16
W
W
W
W
D
2
6
2
2
2
8-8
0
8
W
W
D
D
W
3
6
1
2
3
10-13
-3
5
D
W
W
W
W
4
6
1
1
4
12-15
-3
4
L
L
W
L
D
B
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
1
1
16-4
12
13
W
L
W
W
W
2
6
2
3
1
8-10
-2
9
W
W
D
W
L
3
6
2
2
2
6-11
-5
8
D
W
D
L
L
4
6
0
2
4
7-12
-5
2
D
D
L
L
L
C
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
6
0
0
16-7
9
18
W
W
W
W
W
2
6
3
1
2
10-9
1
10
W
L
W
D
L
3
6
1
1
4
6-12
-6
4
W
W
W
W
L
4
6
0
2
4
6-10
-4
2
L
L
L
D
D
D
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
3
3
0
7-2
5
12
D
W
W
W
D
2
6
3
3
0
8-5
3
12
D
W
W
W
D
3
6
1
1
4
7-11
-4
4
L
L
L
L
D
4
6
1
1
4
4-8
-4
4
W
L
L
L
D
E
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
2
0
17-6
11
14
D
W
D
W
W
2
6
3
1
2
7-7
0
10
D
W
L
W
W
3
6
2
0
4
9-10
-1
6
W
L
W
L
L
4
6
1
1
4
5-15
-10
4
L
L
D
L
L
F
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
3
2
1
7-4
3
11
L
D
W
W
W
2
6
2
2
2
9-8
1
8
W
L
W
L
D
3
6
2
2
2
5-8
-3
8
D
D
L
W
L
G
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
2
6
4
0
2
13-10
3
12
W
L
W
W
L
3
6
1
1
4
7-13
-6
4
D
W
L
D
L
H
#
Đội bóng
P
W
D
L
Goals
Pts
5 trận gần nhất
1
6
4
0
2
12-6
6
12
W
W
W
L
W
2
6
4
0
2
15-8
7
12
W
L
W
W
L
4
6
1
0
5
6-17
-11
3
W
W
L
L
L
Knockout Phase
Europa League Knockout Phase Playoffs